字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
窗
Từ vựng · HSK 4
窗
chuāng
Nghe phát âm
cửa sổ
Gặp trong câu
窗外有两棵树。
chuāng wài yǒu liǎng kē shù
Ngoài cửa sổ có hai cái cây.
Các chữ trong từ
窗
Học trong bài 3 →
Tra từ khác