字舟Zizhou
窗
Học chữ · Cấp 4

窗

PinyinchuāngHán Việtsong

cửa sổ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 窗户, 窗台, 窗子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 穴Cấp 4Viết cấp 35 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 窗

5 từ
窗户chuānghucửa sổ
窗台chuāngtáibệ cửa sổ; gờ cửa sổ
窗子chuāngzicửa sổ
窗帘chuāngliánrèm cửa sổ
窗口chuāngkǒucửa sổ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 穴 · 12 nét

穴Bộ thủBộ số 116 trong hệ tra cứu Unicode.
窗Số nét12 nét.