字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

大大

dàdà

rất; đáng kể; nhiều

Gặp trong câu

这个办法大大方便了大家。

zhège bànfǎ dàdà fāngbiàn le dàjiā

Cách này giúp mọi người thuận tiện hơn rất nhiều.

Các chữ trong từ