字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
待
Từ vựng · HSK 4
待
dāi
Nghe phát âm
ở; lưu lại
Gặp trong câu
父亲在机场待了很久,累得厉害。
fùqīn zài jīchǎng dāi le hěn jiǔ lèi de lìhai
Bố tôi ở sân bay rất lâu, mệt lả đi.
Các chữ trong từ
待
Học trong bài 41 →
Tra từ khác