字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

待

dāi

ở; lưu lại

Gặp trong câu

父亲在机场待了很久,累得厉害。

fùqīn zài jīchǎng dāi le hěn jiǔ lèi de lìhai

Bố tôi ở sân bay rất lâu, mệt lả đi.

Các chữ trong từ