字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

当

dāng

làm; đảm nhiệm; khi; lúc

Gặp trong câu

他当工人很辛苦,却很有信心。

tā dāng gōngrén hěn xīnkǔ què hěn yǒu xìnxīn

Anh ấy làm công nhân rất vất vả nhưng lại rất tự tin.

Các chữ trong từ