字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

刀

dāo

dao

Gặp trong câu

负责人说这把刀不能用。

fùzérén shuō zhè bǎ dāo bù néng yòng

Người phụ trách nói con dao này không dùng được.

Các chữ trong từ