字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

倒

dào

rót; đổ; lật ngược; trái lại; thì/quả là (phó từ)

Gặp trong câu

爸爸把水小心地倒进杯子里。

bàba bǎ shuǐ xiǎoxīn de dào jìn bēizi lǐ

Bố cẩn thận rót nước vào cốc.

Các chữ trong từ