字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

等

děng

v.v.; và những… khác (sau danh sách)

Gặp trong câu

书、图片等东西都在教室里。

shū túpiàn děng dōngxi dōu zài jiàoshì lǐ

Sách, hình ảnh và những thứ tương tự đều ở trong lớp học.

Các chữ trong từ