字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

低

dī

thấp

Gặp trong câu

这里的价格比较低,会员也比较多。

zhèlǐ de jiàgé bǐjiào dī huìyuán yě bǐjiào duō

Giá ở đây tương đối thấp, hội viên cũng tương đối đông.

Các chữ trong từ