字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
底
Từ vựng · HSK 4
底
dǐ
Nghe phát âm
đáy; cuối; nền
Gặp trong câu
杯子底还有一点儿水。
bēizi dǐ hái yǒu yìdiǎnr shuǐ
Đáy cốc vẫn còn một ít nước.
Các chữ trong từ
底
Học trong bài 60 →
Tra từ khác