字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

底

dǐ

đáy; cuối; nền

Gặp trong câu

杯子底还有一点儿水。

bēizi dǐ hái yǒu yìdiǎnr shuǐ

Đáy cốc vẫn còn một ít nước.

Các chữ trong từ