字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

订

dìng

đặt; đặt trước; đặt mua

Gặp trong câu

我已经订好座位了。

wǒ yǐjīng dìng hǎo zuòwèi le

Tôi đã đặt chỗ xong rồi.

Các chữ trong từ