字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

翻译

fānyì

dịch; phiên dịch; người phiên dịch; bản dịch

Gặp trong câu

由于他翻译得很详细,因此大家都听懂了。

yóuyú tā fānyì de hěn xiángxì yīncǐ dàjiā dōu tīng dǒng le

Do anh ấy dịch rất chi tiết nên mọi người đều hiểu.

Các chữ trong từ