字舟Zizhou
翻
Học chữ · Cấp 4

翻

PinyinfānHán Việtphiên
Động từ

lật

18 nétBộ 羽Cấp 4Viết cấp 36 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 翻 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 翻

5 từ
翻译fānyìdịch
翻番fān∥fāntăng gấp đôi
推翻tuī∥fānlật đổ
翻来覆去fānlái-fùqùtrằn trọc
翻天覆地fāntiān-fùdìtrời đất đảo lộn; nghĩa là hoàn toàn rối loạn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 羽 · 18 nét

羽Bộ thủBộ số 124 trong hệ tra cứu Unicode.
翻Số nét18 nét.