字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
烦
Từ vựng · HSK 4
烦
fán
Nghe phát âm
cảm thấy bực bội
Gặp trong câu
这件事让我很烦。
zhè jiàn shì ràng wǒ hěn fán
Việc này khiến tôi rất phiền lòng.
Các chữ trong từ
烦
Học trong bài 34 →
Tra từ khác