字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

方式

fāngshì

cách thức; phương thức

Gặp trong câu

每个人有着自己的工作方式。

měi gè rén yǒuzhe zìjǐ de gōngzuò fāngshì

Mỗi người có cách làm việc riêng của mình.

Các chữ trong từ