字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
费
Từ vựng · HSK 4
费
fèi
Nghe phát âm
phí; chi phí; tốn
Gặp trong câu
这里的服务费真够高的。
zhèlǐ de fúwù fèi zhēn gòu gāo de
Phí dịch vụ ở đây đúng là khá cao.
Các chữ trong từ
费
Học trong bài 28 →
Tra từ khác