字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
费用
Từ vựng · HSK 4
费用
fèiyong
Nghe phát âm
chi phí; phí tổn
Gặp trong câu
这次买东西的费用不高。
zhè cì mǎi dōngxi de fèiyong bù gāo
Chi phí mua đồ lần này không cao.
Các chữ trong từ
费
用
Học trong bài 29 →
Tra từ khác