字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
付
Từ vựng · HSK 4
付
fù
Nghe phát âm
trả
Gặp trong câu
对,到了大厅还得付十元。
duì dào le dàtīng hái děi fù shí yuán
Đúng, đến sảnh rồi còn phải trả mười tệ.
Các chữ trong từ
付
Học trong bài 38 →
Tra từ khác