字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

改

gǎi

thay đổi

Gặp trong câu

这道题让同学改错了。

zhè dào tí ràng tóngxué gǎi cuò le

Câu này bị bạn học sửa thành sai rồi.

比赛结果让谁改了?

bǐsài jiéguǒ ràng shéi/shuí gǎi le

Kết quả thi đấu đã bị ai sửa vậy?

Các chữ trong từ