字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

赶

gǎn

đuổi kịp; bắt kịp

Gặp trong câu

他赶时间,所以没有吃早饭。

tā gǎn shíjiān suǒyǐ méiyǒu chī zǎofàn

Anh ấy vội giờ nên không ăn sáng.

Các chữ trong từ