字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

敢

gǎn

dám

Gặp trong câu

你敢不敢参加比赛?

nǐ gǎn bù gǎn cānjiā bǐsài

Bạn có dám tham gia cuộc thi không?

我很自信,敢参加。

wǒ hěn zìxìn gǎn cānjiā

Tôi rất tự tin, dám tham gia.

Các chữ trong từ