字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
感
Từ vựng · HSK 4
感
gǎn
Nghe phát âm
cảm giác; cảm nhận (hậu tố -感)
Gặp trong câu
这份工作让我有安全感。
zhè fèn gōngzuò ràng wǒ yǒu ānquán gǎn
Công việc này cho tôi cảm giác an toàn.
Các chữ trong từ
感
Học trong bài 53 →
Tra từ khác