字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

胳膊

gēbo

cánh tay

Gặp trong câu

他的胳膊受伤了,因此今天不能去游玩。

tā de gēbo shòushāng le yīncǐ jīntiān bù néng qù yóuwán

Cánh tay anh ấy bị thương, vì vậy hôm nay không thể đi chơi.

Các chữ trong từ