字舟Zizhou
胳
Học chữ · Cấp 7-9

胳

PinyingēHán Việtcách

nách

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 胳膊. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 肉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 胳

1 từ
胳膊gēbocánh tay
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 10 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
胳Số nét10 nét.