字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

挂

guà

treo; mắc

Gặp trong câu

客厅里挂着一幅作品。

kètīng lǐ guà zhe yī fú zuòpǐn

Trong phòng khách treo một tác phẩm.

Các chữ trong từ