字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

光

guāng

ánh sáng; chỉ/chỉ có

Gặp trong câu

今天我光做功课,没有休息。

jīntiān wǒ guāng zuò gōngkè méiyǒu xiūxi

Hôm nay tôi chỉ làm bài, không nghỉ.

Các chữ trong từ