字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

广播

guǎngbō

phát thanh; chương trình/thông báo phát thanh

Gặp trong câu

这个广播节目很有意思。

zhè gè guǎngbō jiémù hěn yǒu yìsi

Chương trình phát thanh này rất thú vị.

Các chữ trong từ