字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

国籍

guójí

quốc tịch

Gặp trong câu

他换了国籍以后,再也没有回这里。

tā huàn le guójí yǐhòu zài yě méiyǒu huí zhèlǐ

Sau khi đổi quốc tịch, anh ấy không quay lại đây nữa.

Các chữ trong từ