字舟Zizhou
籍
Học chữ · Cấp 5

籍

PinyinjíHán Việttịch / tạ

sách hoặc ghi chép · hộ tịch

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 国籍, 书籍, 外籍. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

20 nétBộ 竹Cấp 54 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 籍

4 từ
国籍guójíquốc tịch
书籍shūjísách
外籍wàijínước ngoài
祖籍zǔjíquê quán tổ tiên
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 20 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
籍Số nét20 nét.