字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

汗

hàn

mồ hôi

Gặp trong câu

阳光太强,我出了很多汗。

yángguāng tài qiáng wǒ chū le hěn duō hàn

Nắng quá gắt, tôi ra rất nhiều mồ hôi.

Các chữ trong từ