字舟Zizhou
汗
Học chữ · Cấp 5

汗

PinyinhànHán Việthãn / hàn
Danh từ

mồ hôi

6 nétBộ 水Cấp 5Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 汗 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 汗

2 từ
出汗chū∥hànđổ mồ hôi
汗水hànshuǐmồ hôi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 6 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
汗Số nét6 nét.