字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

好处

hǎochù

lợi ích; ưu điểm; công dụng

Gặp trong câu

我有点儿不满,不过这样做也有好处。

wǒ yǒudiǎnr bùmǎn búguò zhèyàng zuò yě yǒu hǎochù

Tôi hơi không hài lòng, nhưng làm vậy cũng có lợi.

Các chữ trong từ