字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

厚

hòu

dày

Gặp trong câu

这本书很厚,我把第一页看了看。

zhè běn shū hěn hòu wǒ bǎ dì yī yè kàn le kàn

Cuốn sách này rất dày, tôi xem qua trang đầu.

Các chữ trong từ