字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

活泼

huópō

hoạt bát; sinh động

Gặp trong câu

这个少年很活泼,并且态度很好。

zhège shàonián hěn huópō bìngqiě tàidù hěn hǎo

Cậu thiếu niên này rất hoạt bát, đồng thời thái độ cũng rất tốt.

Các chữ trong từ