字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

建议

jiànyì

đề xuất; đề nghị; kiến nghị

Gặp trong câu

既然厨师提出了建议,我们就试一试。

jìrán chúshī tíchū le jiànyì wǒmen jiù shì yī shì

Đầu bếp đã đưa ra đề xuất rồi thì chúng ta thử xem.

Các chữ trong từ