字舟Zizhou
建
Học chữ · Cấp 3

建

PinyinjiànHán Việtkiến / kiển
Động từ

thiết lập

8 nétBộ 廴Cấp 3Viết cấp 320 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 建 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 建

11 từ
建成jiànchéngxây dựng
建立jiànlìthiết lập
建设jiànshèxây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập
建议jiànyìđề xuất; đề nghị; kiến nghị
建造jiànzàoxây dựng; kiến tạo
建筑jiànzhùxây dựng
修建xiūjiànxây dựng
重建chóngjiàntái thiết
创建chuàngjiànthành lập; thiết lập
构建gòujiànxây dựng
搭建dājiànxây dựng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 廴 · 8 nét

廴Bộ thủBộ số 54 trong hệ tra cứu Unicode.
建Số nét8 nét.