字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
降
Từ vựng · HSK 4
降
jiàng
Nghe phát âm
giảm; hạ xuống
Gặp trong câu
价格又降了。
jiàgé yòu jiàng le
Giá lại giảm rồi.
Các chữ trong từ
降
Học trong bài 27 →
Tra từ khác