字舟Zizhou
降
Học chữ · Cấp 4

降

PinyinjiàngHán Việthàng / giáng
Động từ

rơi

8 nétBộ 阜Cấp 48 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 降 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: xiáng — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 降

7 từ
降低jiàngdīgiảm; hạ thấp; hạ xuống
降价jiàng∥jiàgiảm giá
降落jiàngluòhạ xuống
降温jiàng∥wēntrở nên mát hơn
下降xiàjiànggiảm
降临jiànglínhạ xuống
投降tóuxiángđầu hàng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 8 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
降Số nét8 nét.