字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

交

jiāo

giao; nộp; trao; kết bạn

Gặp trong câu

我把作业交给老师。

wǒ bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī

Tôi nộp bài tập cho giáo viên.

Các chữ trong từ