字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
聚
Từ vựng · HSK 4
聚
jù
Nghe phát âm
tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ)
Gặp trong câu
十来个人聚在门口。
shí lái gè rén jù zài ménkǒu
Khoảng mười người tụ tập ở cửa.
Các chữ trong từ
聚
Học trong bài 74 →
Tra từ khác