字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

烤

kǎo

nướng; quay

Gặp trong câu

烤鱼也许很好吃。

kǎo yú yěxǔ hěn hǎochī

Cá nướng có lẽ rất ngon.

Các chữ trong từ