字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
烤
Từ vựng · HSK 4
烤
kǎo
Nghe phát âm
nướng; quay
Gặp trong câu
烤鱼也许很好吃。
kǎo yú yěxǔ hěn hǎochī
Cá nướng có lẽ rất ngon.
Các chữ trong từ
烤
Học trong bài 10 →
Tra từ khác