字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

棵

kē

cây (lượng từ cho cây/thực vật)

Gặp trong câu

窗外有两棵树。

chuāng wài yǒu liǎng kē shù

Ngoài cửa sổ có hai cái cây.

Các chữ trong từ