Loại từ & cách dùngCấp 4
Dùng 棵 như một từ
Lượng từ
Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.
cây (lượng từ cho cây/thực vật)
Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.