字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
科学
Từ vựng · HSK 4
科学
kēxué
Nghe phát âm
khoa học
Gặp trong câu
在科学方面,他知道得很多。
zài kēxué fāngmiàn tā zhīdào de hěn duō
Về lĩnh vực khoa học, anh ấy biết rất nhiều.
Các chữ trong từ
科
学
Học trong bài 22 →
Tra từ khác