字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
克
Từ vựng · HSK 4
克
kè
Nghe phát âm
gam (g)
Gặp trong câu
这个月饼一百克。
zhè gè yuèbing yī bǎi kè
Chiếc bánh trung thu này nặng một trăm gam.
Các chữ trong từ
克
Học trong bài 14 →
Tra từ khác