字舟Zizhou
克
Học chữ · Cấp 2

克

PinyinkèHán Việtkhắc
Lượng từ

gam (g)

7 nétBộ 儿Cấp 2Viết cấp 29 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 克 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 克

8 từ
千克qiānkèkilogram
克服kèfú(cố gắng) khắc phục
巧克力qiǎokèlìsô-cô-la (từ mượn)
克隆kèlóngnhân bản
克制kèzhìkiềm chế
扑克pūkèbài poker
坦克tǎnkèxe tăng
休克xiūkèsốc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 儿 · 7 nét

儿Bộ thủBộ số 10 trong hệ tra cứu Unicode.
克Số nét7 nét.