Loại từ & cách dùngCấp 2Dùng 克 như một từLượng từThường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.
Từ vựngTừ thường gặp có 克8 từ千克qiānkèkilogram克服kèfú(cố gắng) khắc phục巧克力qiǎokèlìsô-cô-la (từ mượn)克隆kèlóngnhân bản克制kèzhìkiềm chế扑克pūkèbài poker坦克tǎnkèxe tăng休克xiūkèsốc