字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
空
Từ vựng · HSK 4
空
kòng
Nghe phát âm
rảnh; để trống; chỗ trống
Gặp trong câu
我明天下午有空。
wǒ míngtiān xiàwǔ yǒu kòng
Chiều mai tôi rảnh.
Các chữ trong từ
空
Học trong bài 23 →
Tra từ khác