字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

困

kùn

buồn ngủ

Gặp trong câu

我昨天太困,就回家了。

wǒ zuótiān tài kùn jiù huí jiā le

Hôm qua tôi quá buồn ngủ nên về nhà.

Các chữ trong từ