字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

拉

lā

kéo; lôi

Gặp trong câu

他拉着箱子上了大巴。

tā lā zhe xiāngzi shàng le dàbā

Anh ấy kéo vali lên xe buýt.

Các chữ trong từ