字舟Zizhou
拉
Học chữ · Cấp 2

拉

PinyinlāHán Việtlạp
Động từ

kéo; lôi

8 nétBộ 手Cấp 2Viết cấp 27 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 拉 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 拉

6 từ
拉开lākāikéo mở
拉动lādòngkéo
拉拢lā·lǒnglôi kéo
拉锁lāsuǒkhóa kéo
易拉罐yìlāguànlon có nắp giật
阿拉伯语Ālābóyǔngôn ngữ Ả Rập
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 8 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
拉Số nét8 nét.